SÁCH – [FACTS TOP]
41 THUẬT NGỮ DÀNH CHO NGƯỜI YÊU SÁCH
[PHẦN 1]
Love Books Love Life tin rằng ai trong số các mọt sách chúng ta đều đã ít nhất một lần nghe một trong số 41 từ này. Ngày hôm nay, chúng mình sẽ giới thiệu tới các bạn những thuật ngữ dành cho người yêu sách. Nếu bạn đã nghe qua hoặc muốn bổ sung thêm từ ngữ nào nữa hãy comment xuống phía dưới để chúng mình cùng thảo luận nhé! ![]()
?️ 1. HAMARTIA
Trong mỗi câu chuyện, khoảnh khắc nút thắt của câu chuyện thường là khi các nhân vật được yêu thích suy sụp. Hamartia là từ gốc Hy Lạp, nói về những lỗi nghiêm trọng dẫn đến sự sụp đổ bi kịch của người hùng (nhân vật chính). Một số hamartia nghiêm trọng tới mức khiến độc giả rơi vào trạng thái finifugal (ghét kết thúc, không muốn đối mặt với sự kết thúc).
?️ 2. COLOPHON
Colophon /´kɔlə¸fɔn/ (nhãn sách) là cách dễ nhất để nhận biết một nhà xuất bản bởi họ thường in biểu tượng hoặc dấu ấn riêng vào trang lời tựa hoặc gáy sách. Khi một người bắt đầu nhận thấy số sách yêu thích của mình có chung một nhãn, họ sẽ biết đâu là nhà xuất bản mà mình ưa chuộng và dễ chọn lựa các ấn phẩm trong tương lai hơn.
?️ 3. LIBRICIDE
Ngày nay người ta ít dùng từ này, vốn dùng để miêu tả hành động tương tự việc “giết” một quyển sách như đốt, xé hay bằng cách nào đó để phá hủy tác phẩm. Một từ có nghĩa tương tự khác là biblioclasm nhưng từ này thường dùng để nói về hành động phá hủy Kinh thánh.
?️ 4. BIBLIOCLASM
Hành động miêu tả việc cố ý phá hủy sách.
?️ 5. BIBLIOTAPH
Danh từ miêu tả những người thường giấu kỹ những quyển sách của mình bằng các loại khóa, để bảo vệ chúng khỏi người khác. Từ này bắt nguồn từ bibliolatry/bibli´ɔlətri/ (sự tôn sùng sách), dành riêng cho người thích ngắm nghía và hâm mộ những câu chuyện trong từng trang giấy.
Sách cũng cần được bảo vệ khỏi các Biblioklepts (kẻ chuyên ăn trộm sách) hay những người “cầm nhầm” sách không chủ đích do quên trả.
?️ 6. BIBLIOPHAGIST
Người ham đọc, người ngốn sách.
?️ 7. BIBLIOPHILE
Người ham đọc sách và sưu tầm sách.
?️ 8. BOOK – BOSOMED
Thói quen mang theo sách bên mình mọi lúc mọi nơi.
?️ 9. PRINCEPS
Bản in đầu tiên của một quyển sách được gọi là princeps. Một số bản có thể là vô giá cả về mặt tài chính lẫn cảm xúc cho tác giả hay độc giả. Nhiều nhà sưu tập sách còn muốn tìm cả các bản incunabula (bản in sách ra đời trước năm 1501) thay vì để tâm đến các bản in hiện đại.
?️ 10. BIBLIOGNOST
Được xem là “đỉnh cao” trong số những người yêu và say mê sách, bibliognost là người hiểu rõ cuốn sách và cả các mục lục trong đó, nắm rõ từng chi tiết nhỏ nhất ở mỗi trang.
?️ 11. TSUNDOKU
Có nguồn gốc từ Nhật Bản (thời kỳ Minh Trị). Đây là một từ mượn tiếng Nhật và không có từ đồng nghĩa trong tiếng Anh. Tsundoku có nghĩa “hành động mua sách về nhưng không đọc mà thường xếp đống với những quyển khác”. (Theo Love Books Love Life từ này giống với Bibliomania chứ không phải không có từ đồng nghĩa).
?️ 12. LIBROCUBICULTARIST
Từ có tới 18 chữ cái này được xem là tiếng lóng, mô tả những người nằm trên giường và đọc sách. Từ này kết hợp giữa gốc Latin liber (có nghĩa là sách) và cubiculum (phòng ngủ).
?️ 13. FASCICLE
Mỗi bộ sách gồm các phần khác nhau sẽ được đánh dấu bằng ký tự hoặc số liên tiếp, được gọi là fascicle.
?️ 14. SCRIPTURIENT
Scripturient là danh từ, có nghĩa “những người có niềm đam mê viết lách”. Những người này thường dành thời gian cho tình yêu của mình trong những căn phòng thiết kế riêng để phục vụ cho việc sáng tác, được gọi là scriptoriums.
?️ 15. ABIBLIOPHOBIA
Nếu bạn đang đọc đi đọc lại những cuốn sách mà bạn đã “xử” xong, rất có thể bạn đang mắc phải hội chứng “abibliophobia” – hội chứng sợ hãi việc không còn gì để đọc.
?️ 16. ANGSTICIPATION
Được sử dụng lần đầu vào năm 2014, “angsticipation” là từ dùng để chỉ cảm giác của bạn khi vừa hoàn tất quyển sách mới nhất trong một loạt truyện với kết thúc vô cùng đột ngột, mà cuốn sách tiếp theo thì vẫn chưa biết khi nào mới xuất bản.
?️ 17. BALLYCUMBER
“Ballycumber” là danh từ chỉ một phần sáu số sách đã đọc đang nằm trên giường của bạn. Tác giả Douglas Adams là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ thú vị này trong tác phẩm The Meaning of Liff (1983).
?️ 18. BIBLIOBIBULI
“Bibliobibuli” có nghĩa là những người đọc quá nhiều. Nhà văn trào phúng H.L.Mencken là người tạo ra thuật ngữ này vào năm 1957 bằng cách pha trộn 2 từ latin của “sách” và “uống”.
Ông đã viết: “Có một số người đọc quá nhiều: bibliobibuli. Tôi biết vài người luôn say sưa với các quyển sách, giống như mấy người say rượu whiskey hay các con chiên ngoan đạo.”
?️ 19. BIBLIOKLEPT
Được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1881 bởi tác giả Andrew Lang trong tác phẩm The Library, “biblioklept” là danh từ dành riêng để chỉ những kẻ trộm sách.
Nói một cách gần gũi, “biblioklept” chính là một số người mà bạn cho mượn sách nhưng không bao giờ nhớ trả lại cho bạn.
?️ 20. BIBLIOPHAGIST
Một từ khác cũng được tạo ra bởi nhà văn Andrew Lang vào năm 1881 là “bibliophagist”. Nó có nghĩa là những người yêu thích việc đọc sách, hoặc hiểu theo một nghĩa gần gũi hơn, là những đứa hay ngấu nghiến sách.
?Source: Tổng hợp từ GAT, Lost Bird, Wikipedia.
✍Editor: Nam LB.
⚠ Bản quyền nội dung bài viết thuộc về Love Books Love Life. Yêu cầu không sao chép dưới mọi hình thức khi chưa có sự đồng ý của tác giả.
⚠ Hãy tôn trọng tác giả bằng cách khi Re-post chú thích ghi nguồn đầy đủ!”
“Love Books Love Life – Lắng nghe để sẻ chia”
4 Comments